越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tham khảo” (1)
tham khảo
英语
动to consult, to refer to
Bạn có thể tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi đưa ra quyết định.
You can consult an expert before making a decision.
相关词“tham khảo” (0)
未找到相关词。
短语“tham khảo” (2)
Thầy giáo đã đưa đề thi cho học sinh để tham khảo.
The teacher gave the exam questions to the students for reference.
Bạn có thể tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi đưa ra quyết định.
You can consult an expert before making a decision.
